tuyên chiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tuyến bố chính thức về việc bắt đầu một cuộc chiến tranh với một quốc gia, phe nhóm hoặc thế lực đối địch: Hành động công khai và trang trọng thông báo rằng tình trạng chiến tranh đã bắt đầu, thường được thực hiện bởi người đứng đầu nhà nước hoặc chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau sự kiện Trân Châu Cảng, Hoa Kỳ đã tuyên chiến với Nhật Bản.
- Trong lịch sử, việc tuyên chiến thường được thực hiện thông qua một tuyên bố ngoại giao chính thức.
- Nhà lãnh đạo đã đọc bản tuyên bố tuyên chiến trên sóng phát thanh toàn quốc.
Các cách sử dụng nâng cao
"tuyên chiến với": Cụm từ chỉ rõ đối tượng mà cuộc chiến được tuyên bố.
- Nước lớn thường ngần ngại tuyên chiến với một cường quốc khác vì hậu quả khôn lường.
"tuyên chiến chống lại": Nhấn mạnh tính chất đối kháng, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
- Chính phủ cam kết tuyên chiến chống lại nạn tham nhũng. (Dùng theo nghĩa ẩn dụ, quyết tâm loại trừ một vấn đề xấu).
Biến thể và từ gần giống
Tuyên bố chiến tranh: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng một hành động.
- Việc tuyên bố chiến tranh đã đẩy cả châu lục vào hỗn loạn.
Tuyên chiến không tuyên chiến: Cụm từ chỉ một cuộc chiến tranh nổ ra mà không có tuyên bố chính thức trước đó.
- Đó là một kiểu chiến tranh không tuyên chiến, khiến đối phương hoàn toàn bất ngờ.
Từ đồng nghĩa
- Khai chiến: Bắt đầu, mở màn cho một cuộc chiến tranh.
- Phát động chiến tranh: Hành động khởi xướng, tiến hành chiến tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cấu trúc đã nêu ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao')
Thành ngữ liên quan
- Tuyên chiến với chính mình: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ việc tự đấu tranh, vượt qua những điểm yếu, thói quen xấu của bản thân.
- Để thay đổi, anh ấy phải tuyên chiến với chính mình, với sự lười biếng và trì hoãn.
- Tuyên bố đánh nhau với bên địch.